← Tàu hỏa

Đồ thất lạc Korail · SR (KTX, SRT)

코레일 · SR (KTX, SRT) 유실물

Tóm tắt

Điện thoại
Cập nhật
Cập nhật 2026-10-06

Cách báo mất

Lost it in a station or just after leaving the train: go to the station office at once (train number, car and seat help). Still on board: tell the crew. Noticed later: check the police portal 경찰민원24 (minwon24.police.go.kr), then call 1588-7788 (Korail) or 1800-1472 (SR), or a station's lost and found center below. Items are kept 1–7 days at the center, then 6 months by the police. Bring ID; a proxy needs a power of attorney (위임장), a copy of your ID and their own ID.

Quy định về đồ thất lạc

Quy định xử lý đồ
Items unclaimed by passengers are transferred to a nearby police station after a holding period and then appear on Police Minwon24 (formerly LOST112).
Ngôn ngữ hỗ trợ
ko · en

Trang các ga

Các ga khác (246)

Số có liên kết nguồn đã được kiểm tra trên trang chính thức của nhà vận hành; các số khác là số mà danh sách đồ thất lạc của cảnh sát ghi cho ga đó. Địa chỉ lấy từ tìm kiếm bản đồ và chưa được kiểm tra.

Seoul (46)
  • Apgujeongnodeo Station (Korail)

    압구정로데오역(한국철도공사)

    서울 강남구 압구정로 지하 402

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Banghak Station (Korail)

    방학역(한국철도공사)

    서울 도봉구 도봉로150다길 3

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Changdong Station (Korail)

    창동역(한국철도공사)

    서울 도봉구 마들로11길 77

  • Cheongnyangni Station (Korail)

    청량리역(한국철도공사)

    서울 동대문구 왕산로 214

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Daebang Station (Korail)

    대방역(한국철도공사)

    서울 영등포구 여의대방로 300

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dijiteolmidieositi Station (Korail)

    디지털미디어시티역(한국철도공사)

    서울 은평구 수색로 193

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dobong Station (Korail)

    도봉역(한국철도공사)

    서울 도봉구 도봉로170길 2

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dobongsan Station (Korail)

    도봉산역(한국철도공사)

    서울 도봉구 도봉로 948

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dogok Station (Korail)

    도곡역(한국철도공사)

    서울 강남구 남부순환로 지하 2814

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Doksan Station (Korail)

    독산역(한국철도공사)

    서울 금천구 벚꽃로 115

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gaebong Station (Korail)

    개봉역(한국철도공사)

    서울 구로구 경인로40길 47

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gangnamgucheong Station (Korail)

    강남구청역(한국철도공사)

    서울 강남구 학동로 지하 346

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gasandijiteoldanji Station (Korail)

    가산디지털단지역(한국철도공사)

    서울 금천구 벚꽃로 309

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Geumcheongucheong Station (Korail)

    금천구청역(한국철도공사)

    서울 금천구 시흥대로63길 91

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gimpogonghang Station (Korail)

    김포공항역(한국철도공사)

    서울 강서구 하늘길 지하 77

  • Gongdeok Station (Korail)

    공덕역(한국철도공사)

    서울 마포구 마포대로 지하 92

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Guil Station (Korail)

    구일역(한국철도공사)

    서울 구로구 구일로 133

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Guro Station (Korail)

    구로역(한국철도공사)

    서울 구로구 구로중앙로 174

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gwangmyeong Station (Korail)

    광명역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gwangundae Station (Korail)

    광운대역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hannam Station (Korail)

    한남역(한국철도공사)

    서울 용산구 독서당로6길 12-13

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hanti Station (Korail)

    한티역(한국철도공사)

    서울 강남구 선릉로 지하 228

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hoegi Station (Korail)

    회기역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hongdaeipgu Station (Korail)

    홍대입구역(한국철도공사)

    서울 마포구 양화로 지하 188

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hyochanggongwonap Station (Korail)

    효창공원앞역(한국철도공사)

    서울 용산구 백범로 지하 287

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jinbu(Odaesan) Station (Korail)

    진부(오대산)역(한국철도공사)

  • Jungnang Station (Korail)

    중랑역(한국철도공사)

    서울 중랑구 중랑역로 9

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Mangu Station (Korail)

    망우역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Noryangjin Station (Korail)

    노량진역(한국철도공사)

    서울 동작구 노량진로 151

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Oedaeap Station (Korail)

    외대앞역(한국철도공사)

    서울 동대문구 휘경로 27

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Onsu Station (Korail)

    온수역(한국철도공사)

    서울 구로구 부일로 872

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Oryudong Station (Korail)

    오류동역(한국철도공사)

    서울 구로구 경인로20길 13

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Rotem SRS (SRT trains)

    로템에스알에스

  • Sangbong Station (Korail)

    상봉역(한국철도공사)

    서울 중랑구 망우로 297

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seokgye Station (Korail)

    석계역(한국철도공사)

    서울 노원구 화랑로 341

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seonjeongneung Station (Korail)

    선정릉역(한국철도공사)

    서울 강남구 선릉로 지하 580

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sindorim Station (Korail)

    신도림역(한국철도공사)

    서울 구로구 경인로 688

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Singil Station (Korail)

    신길역(한국철도공사)

    서울 영등포구 영등포로 327

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sinnae Station (Korail)

    신내역(한국철도공사)

    서울 중랑구 신내역로 20

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sosa Station (Korail)

    소사역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Suinbundangseon Suseo Station (Korail)

    수인분당선 수서역(한국철도공사)

    서울 강남구 밤고개로 99

  • Susaek Station (Korail)

    수색역(한국철도공사)

    서울 은평구 수색로 261-1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Suseo Station (Korail)

    수서역(한국철도공사)

    서울 강남구 밤고개로 99

  • Wangsimni Station (Korail)

    왕십리역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Wolgye Station (Korail)

    월계역(한국철도공사)

    서울 노원구 월계로53길 40

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeongdeungpo Station (Korail)

    영등포역(한국철도공사)

    서울 영등포구 경인로 846

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Gyeonggi (102)
  • Ansan Station (Korail)

    안산역(한국철도공사)

    경기 안산시 단원구 중앙대로 462

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Anyang Station (Korail)

    안양역(한국철도공사)

    경기 안양시 만안구 만안로 244

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Baengma Station (Korail)

    백마역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Banwol Station (Korail)

    반월역(한국철도공사)

    경기 안산시 상록구 건건로 119-10

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Beomgye Station (Korail)

    범계역(한국철도공사)

    경기 안양시 동안구 동안로 지하 130

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Bosan Station (Korail)

    보산역(한국철도공사)

    경기 동두천시 평화로 2539

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Bubal Station (Korail)

    부발역(한국철도공사)

    경기 이천시 부발읍 신아로 87

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Bucheon Station (Korail)

    부천역(한국철도공사)

    경기 부천시 소사구 부천로 1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Byeollae Station (Korail)

    별내역(한국철도공사)

    경기 남양주시 경춘북로 375

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Byeongjeom Station (Korail)

    병점역(한국철도공사)

    경기 화성시 병점구 떡전골로 97

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Cheongmyeong Station (Korail)

    청명역(한국철도공사)

    경기 수원시 영통구 봉영로 지하 1670

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Cheongpyeong Station (Korail)

    청평역(한국철도공사)

    경기 가평군 청평면 청평역로 97-33

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Chowol Station (Korail)

    초월역(한국철도공사)

    경기 광주시 초월읍 경충대로 1066

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Daegok Station (Korail)

    대곡역(한국철도공사)

    경기 고양시 덕양구 대주로107번길 71-81

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Daegongwon Station (Korail)

    대공원역(한국철도공사)

    경기 과천시 대공원대로 지하 50

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Daehwa Station (Korail)

    대화역(한국철도공사)

    경기 고양시 일산서구 중앙로 지하 1569

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Deokgye Station (Korail)

    덕계역(한국철도공사)

    경기 양주시 덕계로 126

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Deokso Station (Korail)

    덕소역(한국철도공사)

    경기 남양주시 와부읍 덕소로 56

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dongducheon Station (Korail)

    동두천역(한국철도공사)

    경기 동두천시 평화로 2687

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dongducheonjungang Station (Korail)

    동두천중앙역(한국철도공사)

    경기 동두천시 동두천로 228

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dongtan Station (SR)

    동탄역(에스알고속철도)

    경기 화성시 동탄구 동탄역로 지하 151

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Donong Station (Korail)

    도농역(한국철도공사)

    경기 남양주시 경춘로 433

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Eocheon Station (Korail)

    어천역(한국철도공사)

    경기 화성시 효행구 매송면 어천역길 8

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gacheondae Station (Korail)

    가천대역(한국철도공사)

    경기 성남시 수정구 성남대로 지하 1332

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Ganeung Station (Korail)

    가능역(한국철도공사)

    경기 의정부시 평화로 633

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gapyeong Station (Korail)

    가평역(한국철도공사)

    경기 가평군 가평읍 문화로 13-42

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Geumchon Station (Korail)

    금촌역(한국철도공사)

    경기 파주시 새꽃로 193

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Geumjeong Station (Korail)

    금정역(한국철도공사)

    경기 군포시 군포로 750

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Geumneung Station (Korail)

    금릉역(한국철도공사)

    경기 파주시 금릉역로 85

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Giheung Station (Korail)

    기흥역(한국철도공사)

    경기 용인시 기흥구 중부대로 지하 460

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gosaek Station (Korail)

    고색역(한국철도공사)

    경기 수원시 권선구 매송고색로 지하 690

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gosokcheoldo Dongtan Station (Korail)

    고속철도 동탄역(한국철도공사)

    경기 화성시 동탄구 동탄역로 지하 151

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gosokcheoldo Pyeongtaekjije Station (Korail)

    고속철도 평택지제역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gunpo Station (Korail)

    군포역(한국철도공사)

    경기 군포시 군포역1길 27

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gwanak Station (Korail)

    관악역(한국철도공사)

    경기 안양시 만안구 석수동 737

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gyeonggi Gwangju Station (Korail)

    경기광주역(한국철도공사)

    경기 광주시 광주역로 10

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Handaeap Station (Korail)

    한대앞역(한국철도공사)

    경기 안산시 상록구 충장로 337

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hoeryong Station (Korail)

    회룡역(한국철도공사)

    경기 의정부시 평화로 363

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hwajeong Station (Korail)

    화정역(한국철도공사)

    경기 고양시 덕양구 화정로 지하 60

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hwaseo Station (Korail)

    화서역(한국철도공사)

    경기 수원시 팔달구 덕영대로 692

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Ilsan Station (Korail)

    일산역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Indeogwon Station (Korail)

    인덕원역(한국철도공사)

    경기 안양시 동안구 흥안대로 지하 529

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jeongbalsan Station (Korail)

    정발산역(한국철도공사)

    경기 고양시 일산동구 중앙로 지하 1270

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jeongja Station (Korail)

    정자역(한국철도공사)

    경기 성남시 분당구 성남대로 지하 333

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jeongwang Station (Korail)

    정왕역(한국철도공사)

    경기 시흥시 마유로418번길 15

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jihaeng Station (Korail)

    지행역(한국철도공사)

    경기 동두천시 평화로 2285

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jije Station (SR)

    지제역(에스알고속철도)

  • Jipyeong Station (Korail)

    지평역(한국철도공사)

    경기 양평군 지평면 지평역길 32

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jukjeon Station (Korail)

    죽전역(한국철도공사)

    경기 용인시 수지구 포은대로 530

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jungang Station (Korail)

    중앙역(한국철도공사)

    경기 안산시 단원구 중앙대로 918

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Mangpo Station (Korail)

    망포역(한국철도공사)

    경기 수원시 영통구 덕영대로 지하 1520

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Mangwolsa Station (Korail)

    망월사역(한국철도공사)

    경기 의정부시 평화로 221

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Maseok Station (Korail)

    마석역(한국철도공사)

    경기 남양주시 화도읍 마석중앙로 107

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Migeum Station (Korail)

    미금역(한국철도공사)

    경기 성남시 분당구 성남대로 지하 156

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Moran Station (Korail)

    모란역(한국철도공사)

    경기 성남시 중원구 성남대로 지하 1147

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Munsan Station (Korail)

    문산역(한국철도공사)

    경기 파주시 문산읍 문산역로 94

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Myeonghak Station (Korail)

    명학역(한국철도공사)

    경기 안양시 만안구 안양동 1163-1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Neunggok Station (Korail)

    능곡역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Oido Station (Korail)

    오이도역(한국철도공사)

    경기 시흥시 역전로 430

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Osan Station (Korail)

    오산역(한국철도공사)

    경기 오산시 역광장로 59

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Osandae Station (Korail)

    오산대역(한국철도공사)

    경기 오산시 청학로 236

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Pangyo Station (Korail)

    판교역(한국철도공사)

    경기 성남시 분당구 판교역로 지하 160

  • Pungsan Station (Korail)

    풍산역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Pyeongchon Station (Korail)

    평촌역(한국철도공사)

    경기 안양시 동안구 부림로 지하 123

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Pyeongnaehopyeong Station (Korail)

    평내호평역(한국철도공사)

    경기 남양주시 경춘로 1375

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Pyeongtaek Station (Korail)

    평택역(한국철도공사)

    경기 평택시 평택로 51

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Pyeongtaekjije Station (Korail)

    평택지제역(한국철도공사)

    경기 평택시 경기대로 777

  • Samsong Station (Korail)

    삼송역(한국철도공사)

    경기 고양시 덕양구 삼송로 지하 194

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sanbon Station (Korail)

    산본역(한국철도공사)

    경기 군포시 번영로 504

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sangnoksu Station (Korail)

    상록수역(한국철도공사)

    경기 안산시 상록구 상록수로 61

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sari Station (Korail)

    사리역(한국철도공사)

    경기 안산시 상록구 반석로 79-1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sema Station (Korail)

    세마역(한국철도공사)

    경기 오산시 세마역로 88

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seodongtan Station (Korail)

    서동탄역(한국철도공사)

    경기 오산시 외삼미로15번길 75-60

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seohwaseong Station (Korail)

    서화성역(한국철도공사)

    경기 화성시 만세구 남양읍 송산비봉로 398

  • Seohyeon Station (Korail)

    서현역(한국철도공사)

    경기 성남시 분당구 성남대로 지하 601

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seoksu Station (Korail)

    석수역(한국철도공사)

    경기 안양시 만안구 석수동 737

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seonbawi Station (Korail)

    선바위역(한국철도공사)

    경기 과천시 중앙로 지하 440

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seonggyungwandae Station (Korail)

    성균관대역(한국철도공사)

    경기 수원시 장안구 서부로 2149

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Songnae Station (Korail)

    송내역(한국철도공사)

    경기 부천시 소사구 송내대로 43

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Songtan Station (Korail)

    송탄역(한국철도공사)

    경기 평택시 송탄공원로 43

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Soyosan Station (Korail)

    소요산역(한국철도공사)

    경기 동두천시 평화로 2925

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sunae Station (Korail)

    수내역(한국철도공사)

    경기 성남시 분당구 성남대로 지하 491

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Suwon Sicheong Station (Korail)

    수원시청역(한국철도공사)

    경기 수원시 권선구 효원로 지하 270

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Suwon Station (Korail)

    수원역(한국철도공사)

    경기 수원시 팔달구 덕영대로 924

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Suwon Yeok(Bundangseon) (Korail)

    수원역(분당선)(한국철도공사)

    경기 수원시 팔달구 덕영대로 924

  • Taepyeong Station (Korail)

    태평역(한국철도공사)

    경기 성남시 수정구 성남대로 지하 1229

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Toegyewon Station (Korail)

    퇴계원역(한국철도공사)

    경기 남양주시 퇴계원읍 경춘북로 545

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Uijeongbu Station (Korail)

    의정부역(한국철도공사)

    경기 의정부시 평화로 525

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Uiwang Station (Korail)

    의왕역(한국철도공사)

    경기 의왕시 철도박물관로 66

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Unjeong Station (Korail)

    운정역(한국철도공사)

    경기 파주시 운정역길 368

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Wondang Station (Korail)

    원당역(한국철도공사)

    경기 고양시 덕양구 고양대로 1429

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Wonjong Station (Korail)

    원종역(한국철도공사)

    경기 부천시 오정구 원종동 404

  • Yadang Station (Korail)

    야당역(한국철도공사)

    경기 파주시 소리천로 10

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yangjeong Station (Korail)

    양정역(한국철도공사)

    경기 남양주시 경강로 237

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yangju Station (Korail)

    양주역(한국철도공사)

    경기 양주시 평화로 919

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yangpyeong Station (Korail)

    양평역(한국철도공사)

    경기 양평군 양평읍 역전길 30

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yangsu Station (Korail)

    양수역(한국철도공사)

    경기 양평군 양서면 목왕로 55-10

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yatap Station (Korail)

    야탑역(한국철도공사)

    경기 성남시 분당구 성남대로 지하 903

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeoju Station (Korail)

    여주역(한국철도공사)

    경기 여주시 교동로 80

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeokgok Station (Korail)

    역곡역(한국철도공사)

    경기 부천시 원미구 역곡로 1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeoncheon Station (Korail)

    연천역(한국철도공사)

    경기 연천군 연천읍 연천로 275

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yongmun Station (Korail)

    용문역(한국철도공사)

    경기 양평군 용문면 용문역길 21

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Incheon (13)
Gangwon (10)
  • Chuncheon Station (Korail)

    춘천역(한국철도공사)

    강원특별자치도 춘천시 공지로 591

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Donghae Station (Korail)

    동해역(한국철도공사)

    강원특별자치도 동해시 동해역길 69

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gangneung Station (Korail)

    강릉역(한국철도공사)

    강원특별자치도 강릉시 용지로 176

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gulbongsan Station (Korail)

    굴봉산역(한국철도공사)

    강원특별자치도 춘천시 남산면 서백길 192

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Manjong Station (Korail)

    만종역(한국철도공사)

    강원특별자치도 원주시 호저면 운동들2길 21-33

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Mukho Station (Korail)

    묵호역(한국철도공사)

    강원특별자치도 동해시 해안로 520

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Namchuncheon Station (Korail)

    남춘천역(한국철도공사)

    강원특별자치도 춘천시 영서로 2260

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Pyeongchang Station (Korail)

    평창역(한국철도공사)

    강원특별자치도 평창군 용평면 평창대로 1715

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Samcheok Station (Korail)

    삼척역(한국철도공사)

    강원특별자치도 삼척시 중앙로 13

  • Wonju Station (Korail)

    원주역(한국철도공사)

    강원특별자치도 원주시 북원로 1860

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Bắc Chungcheong (8)
  • Chungju Station (Korail)

    충주역(한국철도공사)

    충북 충주시 충원대로 539

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Danyang Station (Korail)

    단양역(한국철도공사)

    충북 단양군 단양읍 단양로 896

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jecheon Station (Korail)

    제천역(한국철도공사)

    충북 제천시 의림대로 1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jeungpyeong Station (Korail)

    증평역(한국철도공사)

    충북 증평군 증평읍 역전로 92

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Ogeunjang Station (Korail)

    오근장역(한국철도공사)

    충북 청주시 청원구 토성로 443

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Okcheon Station (Korail)

    옥천역(한국철도공사)

    충북 옥천군 옥천읍 옥천로 1624

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Osong Station (Korail)

    오송역(한국철도공사)

    충북 청주시 흥덕구 오송읍 오송가락로 123

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeongdong Station (Korail)

    영동역(한국철도공사)

    충북 영동군 영동읍 계산로 87

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Nam Chungcheong (11)
  • Asan Station (Korail)

    아산역(한국철도공사)

    충남 아산시 배방읍 희망로 90

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Baebang Station (Korail)

    배방역(한국철도공사)

    충남 아산시 배방읍 온천대로 1967

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Cheonan Station (Korail)

    천안역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Cheonan-Asan Station (Korail)

    천안아산역(한국철도공사)

    충남 아산시 배방읍 희망로 100

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Daecheon Station (Korail)

    대천역(한국철도공사)

    충남 보령시 대해로 116

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hongseong Station (Korail)

    홍성역(한국철도공사)

    충남 홍성군 홍성읍 조양로 272

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Nonsan Station (Korail)

    논산역(한국철도공사)

    충남 논산시 해월로 236-12

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Onyangoncheon Station (Korail)

    온양온천역(한국철도공사)

    충남 아산시 온천대로 1496

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sinchang Station (Korail)

    신창역(한국철도공사)

    충남 아산시 신창면 행목로 50

  • Tangjeong Station (Korail)

    탕정역(한국철도공사)

    충남 아산시 탕정면 한들물빛6로 11

  • Yesan Station (Korail)

    예산역(한국철도공사)

    충남 예산군 예산읍 역전로 83

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Daejeon (3)
Sejong (1)
  • Jochiwon Station (Korail)

    조치원역(한국철도공사)

    세종특별자치시 조치원읍 으뜸길 215

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Bắc Jeolla (5)
  • Gunsan Station (Korail)

    군산역(한국철도공사)

    전북특별자치도 군산시 내흥2길 197

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Iksan Station (Korail)

    익산역(한국철도공사)

    전북특별자치도 익산시 익산대로 153

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jeongeup Station (Korail)

    정읍역(한국철도공사)

    전북특별자치도 정읍시 서부산업도로 305

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jeonju Station (Korail)

    전주역(한국철도공사)

    전북특별자치도 전주시 덕진구 동부대로 680

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Namwon Station (Korail)

    남원역(한국철도공사)

    전북특별자치도 남원시 교룡로 71

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Gwangju và Nam Jeolla (7)
  • Gwangju Songjeong Station (Korail)

    광주송정역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gwangju Station (Korail)

    광주역(한국철도공사)

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Mokpo Station (Korail)

    목포역(한국철도공사)

    전남광주통합특별시 목포시 영산로 98

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Naju Station (Korail)

    나주역(한국철도공사)

    전남광주통합특별시 나주시 나주역길 56

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Suncheon Station (Korail)

    순천역(한국철도공사)

    전남광주통합특별시 순천시 팔마로 135

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeocheon Station (Korail)

    여천역(한국철도공사)

    전남광주통합특별시 여수시 여천동 903-19

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeosuekseupo Station (Korail)

    여수엑스포역(한국철도공사)

    전남광주통합특별시 여수시 망양로 2

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Bắc Gyeongsang (13)
  • Andong Station (Korail)

    안동역(한국철도공사)

    경북 안동시 경동로 122-16

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gimcheon Station (Korail)

    김천역(한국철도공사)

    경북 김천시 김천로 111

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gimcheon(Gumi) Station (Korail)

    김천(구미)역(한국철도공사)

    경북 김천시 김천로 111

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gumi Station (Korail)

    구미역(한국철도공사)

    경북 구미시 구미중앙로 76

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gyeongju Station (Korail)

    경주역(한국철도공사)

    경북 경주시 건천읍 경주역로 80

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Gyeongsan Station (Korail)

    경산역(한국철도공사)

    경북 경산시 중앙로 1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Hayang Station (Korail)

    하양역(한국철도공사)

    경북 경산시 하양읍 하양역길 1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Pohang Station (Korail)

    포항역(한국철도공사)

    경북 포항시 북구 흥해읍 포항역로 1

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Sagok Station (Korail)

    사곡역(한국철도공사)

    경북 구미시 상사서로 177

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Uljin Station (Korail)

    울진역(한국철도공사)

    경북 울진군 울진읍 울진북로 379

  • Waegwan Station (Korail)

    왜관역(한국철도공사)

    경북 칠곡군 왜관읍 중앙로8길 10

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeongcheon Station (Korail)

    영천역(한국철도공사)

    경북 영천시 금완로 98

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Yeongju Station (Korail)

    영주역(한국철도공사)

    경북 영주시 선비로 64

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Daegu (3)
  • Daegu Station (Korail)

    대구역(한국철도공사)

    대구 북구 태평로 161

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Dongdaegu Station (Korail)

    동대구역(한국철도공사)

    대구 동구 동대구로 550

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Seodaegu Station (Korail)

    서대구역(한국철도공사)

    대구 서구 와룡로 527

Nam Gyeongsang (7)
  • Changwon Jungang Station (Korail)

    창원중앙역(한국철도공사)

    경남 창원시 의창구 상남로 381

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Changwon Station (Korail)

    창원역(한국철도공사)

    경남 창원시 의창구 의창대로 67

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jinju Station (Korail)

    진주역(한국철도공사)

    경남 진주시 진주역로 130

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Jinyeong Station (Korail)

    진영역(한국철도공사)

    경남 김해시 진영읍 김해대로 809

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Masan Station (Korail)

    마산역(한국철도공사)

    경남 창원시 마산회원구 마산역광장로 18

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Miryang Station (Korail)

    밀양역(한국철도공사)

    경남 밀양시 중앙로 62

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Mulgeum Station (Korail)

    물금역(한국철도공사)

    경남 양산시 물금읍 황산로 347

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Busan (13)
Ulsan (4)
  • Bugulsan Station (Korail)

    북울산역(한국철도공사)

    울산 북구 오토밸리로 620

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Mangyang Station (Korail)

    망양역(한국철도공사)

    울산 울주군 온양읍 남창로 911

  • Taehwagang Station (Korail)

    태화강역(한국철도공사)

    울산 남구 산업로 654

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

  • Ulsan Station (Korail)

    울산역(한국철도공사)

    울산 울주군 삼남읍 울산역로 177

    trang chính thức · kiểm tra ngày 2026-10-06

Bạn bị mất đồ? Hãy để chúng tôi lo.

Làm việc với hệ thống đồ thất lạc của Hàn Quốc là việc của chúng tôi. Gửi báo mất miễn phí, đội ngũ của chúng tôi sẽ lo phần còn lại.

Gửi báo mất →